Mấy giờ tại Banyuwangi, Indonesia?
Thứ Năm, ngày 29 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 04:55 ↓ 17:17 (12 h 22 m)
Múi giờ
Giờ Miền Tây Indonesia
Chênh lệch UTC
UTC+7:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
WIB
Bình minh
04:55:07
Hoàng hôn
17:17:38
Day Length
12 h 22 m
Population
117,558
Latitude
8.2325° S
Longitude
114.3576° E
Coordinates
8.2325° S, 114.3576° E
Time difference from Banyuwangi
| Los Angeles | − 14 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 12 giờ |
| Thành phố New York | − 11 giờ |
| Toronto | − 11 giờ |
| São Paulo | − 10 giờ |
| Luân Đôn | − 7 giờ |
| Paris | − 6 giờ |
| Zürich | − 6 giờ |
| Lagos | − 6 giờ |
| Johannesburg | − 5 giờ |
| Cairo | − 4 giờ |
| Istanbul | − 4 giờ |
| Mát-xcơ-va | − 4 giờ |
| Dubai | − 3 giờ |
| Mumbai | − 2 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 1 giờ |
| Singapore | + 1 giờ |
| Thượng Hải | + 1 giờ |
| Tokyo | + 2 giờ |
| Sydney | + 4 giờ |
Gio dia phuong tai Banyuwangi, Indonesia
Banyuwangi, Indonesia dung mui gio Giờ Miền Tây Indonesia (UTCUTC+7:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Indonesia.
Các thành phố khác tại Indonesia
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Banyuwangi?
Giờ địa phương hiện tại tại Banyuwangi, Indonesia là 03:44:40 vào Thứ Năm, ngày 29 tháng 10 năm 2026.
Banyuwangi thuộc múi giờ nào?
Banyuwangi sử dụng múi giờ Giờ Miền Tây Indonesia (UTC+7:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Banyuwangi là bao nhiêu?
Banyuwangi chênh UTC+7:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Banyuwangi?
Banyuwangi is located at 8.2325° S, 114.3576° E (latitude 8.2325° S, longitude 114.3576° E).