Mấy giờ tại Cali, Colombia?
Thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 05:50 ↓ 17:52 (12 h 2 m)
Múi giờ
Giờ Chuẩn Colombia
Chênh lệch UTC
UTC-5:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
-05
Bình minh
05:50:00
Hoàng hôn
17:52:00
Day Length
12 h 2 m
Population
2,392,877
Latitude
3.4305° N
Longitude
76.5199° W
Coordinates
3.4305° N, 76.5199° W
Time difference from Cali
| Los Angeles | − 2 giờ |
|---|---|
| Chicago | 0 |
| Thành phố New York | + 1 giờ |
| Toronto | + 1 giờ |
| São Paulo | + 2 giờ |
| Luân Đôn | + 6 giờ |
| Lagos | + 6 giờ |
| Paris | + 7 giờ |
| Johannesburg | + 7 giờ |
| Zürich | + 7 giờ |
| Cairo | + 8 giờ |
| Istanbul | + 8 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 8 giờ |
| Dubai | + 9 giờ |
| Mumbai | + 10 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 13 giờ |
| Singapore | + 13 giờ |
| Thượng Hải | + 13 giờ |
| Tokyo | + 14 giờ |
| Sydney | + 16 giờ |
Gio dia phuong tai Cali, Colombia
Cali, Colombia dung mui gio Giờ Chuẩn Colombia (UTCUTC-5:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Colombia.
Các thành phố khác tại Colombia
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Cali?
Giờ địa phương hiện tại tại Cali, Colombia là 16:07:51 vào Thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 2026.
Cali thuộc múi giờ nào?
Cali sử dụng múi giờ Giờ Chuẩn Colombia (UTC-5:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Cali là bao nhiêu?
Cali chênh UTC-5:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Cali?
Cali is located at 3.4305° N, 76.5199° W (latitude 3.4305° N, longitude 76.5199° W).