Mấy giờ tại Cumaná, Venezuela?
Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 06:06 ↓ 17:54 (11 h 47 m)
Múi giờ
Giờ Venezuela
Chênh lệch UTC
UTC-4:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
-04
Bình minh
06:06:44
Hoàng hôn
17:54:23
Day Length
11 h 47 m
Population
405,626
Latitude
10.4639° N
Longitude
64.1786° W
Coordinates
10.4639° N, 64.1786° W
Time difference from Cumaná
| Los Angeles | − 3 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 1 giờ |
| Thành phố New York | 0 |
| Toronto | 0 |
| São Paulo | + 1 giờ |
| Luân Đôn | + 4 giờ |
| Paris | + 5 giờ |
| Zürich | + 5 giờ |
| Lagos | + 5 giờ |
| Johannesburg | + 6 giờ |
| Cairo | + 7 giờ |
| Istanbul | + 7 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 7 giờ |
| Dubai | + 8 giờ |
| Mumbai | + 9 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 12 giờ |
| Singapore | + 12 giờ |
| Thượng Hải | + 12 giờ |
| Tokyo | + 13 giờ |
| Sydney | + 15 giờ |
Gio dia phuong tai Cumaná, Venezuela
Cumaná, Venezuela dung mui gio Giờ Venezuela (UTCUTC-4:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Venezuela.
Các thành phố khác tại Venezuela
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Cumaná?
Giờ địa phương hiện tại tại Cumaná, Venezuela là 20:00:29 vào Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 năm 2026.
Cumaná thuộc múi giờ nào?
Cumaná sử dụng múi giờ Giờ Venezuela (UTC-4:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Cumaná là bao nhiêu?
Cumaná chênh UTC-4:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Cumaná?
Cumaná is located at 10.4639° N, 64.1786° W (latitude 10.4639° N, longitude 64.1786° W).