Mấy giờ tại Fuqing, Trung Quốc?
Thứ Tư, ngày 4 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:12 ↓ 17:19 (11 h 7 m)
Múi giờ
Giờ Chuẩn Trung Quốc
Chênh lệch UTC
UTC+8:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CST
Bình minh
06:12:31
Hoàng hôn
17:19:35
Day Length
11 h 7 m
Population
67,397
Latitude
25.7294° N
Longitude
119.3747° E
Coordinates
25.7294° N, 119.3747° E
Time difference from Fuqing
| Los Angeles | − 16 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 14 giờ |
| Thành phố New York | − 13 giờ |
| Toronto | − 13 giờ |
| São Paulo | − 11 giờ |
| Luân Đôn | − 8 giờ |
| Paris | − 7 giờ |
| Zürich | − 7 giờ |
| Lagos | − 7 giờ |
| Johannesburg | − 6 giờ |
| Cairo | − 6 giờ |
| Istanbul | − 5 giờ |
| Mát-xcơ-va | − 5 giờ |
| Dubai | − 4 giờ |
| Mumbai | − 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | 0 |
| Singapore | 0 |
| Thượng Hải | 0 |
| Tokyo | + 1 giờ |
| Sydney | + 3 giờ |
Gio dia phuong tai Fuqing, Trung Quốc
Fuqing, Trung Quốc dung mui gio Giờ Chuẩn Trung Quốc (UTCUTC+8:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Trung Quốc.
Các thành phố khác tại Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Fuqing?
Giờ địa phương hiện tại tại Fuqing, Trung Quốc là 22:20:39 vào Thứ Tư, ngày 4 tháng 11 năm 2026.
Fuqing thuộc múi giờ nào?
Fuqing sử dụng múi giờ Giờ Chuẩn Trung Quốc (UTC+8:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Fuqing là bao nhiêu?
Fuqing chênh UTC+8:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Fuqing?
Fuqing is located at 25.7294° N, 119.3747° E (latitude 25.7294° N, longitude 119.3747° E).