Mấy giờ tại Gambēla, Ethiopia?
Thứ Sáu, ngày 30 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 06:29 ↓ 18:20 (11 h 50 m)
Múi giờ
Giờ Đông Phi
Chênh lệch UTC
UTC+3:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
EAT
Bình minh
06:29:58
Hoàng hôn
18:20:41
Day Length
11 h 50 m
Population
97,600
Latitude
8.25° N
Longitude
34.5833° E
Coordinates
8.25° N, 34.5833° E
Time difference from Gambēla
| Los Angeles | − 10 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 8 giờ |
| Thành phố New York | − 7 giờ |
| Toronto | − 7 giờ |
| São Paulo | − 6 giờ |
| Luân Đôn | − 3 giờ |
| Paris | − 2 giờ |
| Zürich | − 2 giờ |
| Lagos | − 2 giờ |
| Johannesburg | − 1 giờ |
| Cairo | − 1 giờ |
| Istanbul | 0 |
| Mát-xcơ-va | 0 |
| Dubai | + 1 giờ |
| Mumbai | + 2 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 5 giờ |
| Singapore | + 5 giờ |
| Thượng Hải | + 5 giờ |
| Tokyo | + 6 giờ |
| Sydney | + 8 giờ |
Gio dia phuong tai Gambēla, Ethiopia
Gambēla, Ethiopia dung mui gio Giờ Đông Phi (UTCUTC+3:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Ethiopia.
Các thành phố khác tại Ethiopia
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Gambēla?
Giờ địa phương hiện tại tại Gambēla, Ethiopia là 21:47:10 vào Thứ Sáu, ngày 30 tháng 10 năm 2026.
Gambēla thuộc múi giờ nào?
Gambēla sử dụng múi giờ Giờ Đông Phi (UTC+3:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Gambēla là bao nhiêu?
Gambēla chênh UTC+3:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Gambēla?
Gambēla is located at 8.25° N, 34.5833° E (latitude 8.25° N, longitude 34.5833° E).