Mấy giờ tại Grande Prairie, Alberta, Canada (Gia Nã Đại)?
Thứ Ba, ngày 3 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 08:06 ↓ 17:11 (9 h 4 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền núi
Chênh lệch UTC
UTC-7:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
MST
Bình minh
08:06:25
Hoàng hôn
17:11:08
Day Length
9 h 4 m
Population
70,385
Latitude
55.1667° N
Longitude
118.8027° W
Coordinates
55.1667° N, 118.8027° W
Time difference from Grande Prairie
| Los Angeles | − 1 giờ |
|---|---|
| Chicago | + 1 giờ |
| Thành phố New York | + 2 giờ |
| Toronto | + 2 giờ |
| São Paulo | + 4 giờ |
| Luân Đôn | + 7 giờ |
| Paris | + 8 giờ |
| Zürich | + 8 giờ |
| Lagos | + 8 giờ |
| Johannesburg | + 9 giờ |
| Cairo | + 9 giờ |
| Istanbul | + 10 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 10 giờ |
| Dubai | + 11 giờ |
| Mumbai | + 12 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 15 giờ |
| Singapore | + 15 giờ |
| Thượng Hải | + 15 giờ |
| Tokyo | + 16 giờ |
| Sydney | + 18 giờ |
Gio dia phuong tai Grande Prairie, Alberta, Canada (Gia Nã Đại)
Grande Prairie, Alberta, Canada (Gia Nã Đại) dung mui gio Giờ chuẩn miền núi (UTCUTC-7:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Canada (Gia Nã Đại).
Các thành phố khác tại Canada (Gia Nã Đại)
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Grande Prairie?
Giờ địa phương hiện tại tại Grande Prairie, Canada (Gia Nã Đại) là 19:06:25 vào Thứ Ba, ngày 3 tháng 11 năm 2026.
Grande Prairie thuộc múi giờ nào?
Grande Prairie sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền núi (UTC-7:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Grande Prairie là bao nhiêu?
Grande Prairie chênh UTC-7:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Grande Prairie?
Grande Prairie is located at 55.1667° N, 118.8027° W (latitude 55.1667° N, longitude 118.8027° W).