Mấy giờ tại Huixing, Trung Quốc?
Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 07:01 ↓ 18:13 (11 h 11 m)
Múi giờ
Giờ Chuẩn Trung Quốc
Chênh lệch UTC
UTC+8:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CST
Bình minh
07:01:40
Hoàng hôn
18:13:36
Day Length
11 h 11 m
Population
186,972
Latitude
29.684° N
Longitude
106.6149° E
Coordinates
29.684° N, 106.6149° E
Time difference from Huixing
| Los Angeles | − 15 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 13 giờ |
| Thành phố New York | − 12 giờ |
| Toronto | − 12 giờ |
| São Paulo | − 11 giờ |
| Luân Đôn | − 8 giờ |
| Paris | − 7 giờ |
| Zürich | − 7 giờ |
| Lagos | − 7 giờ |
| Johannesburg | − 6 giờ |
| Cairo | − 5 giờ |
| Istanbul | − 5 giờ |
| Mát-xcơ-va | − 5 giờ |
| Dubai | − 4 giờ |
| Mumbai | − 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | 0 |
| Singapore | 0 |
| Thượng Hải | 0 |
| Tokyo | + 1 giờ |
| Sydney | + 3 giờ |
Gio dia phuong tai Huixing, Trung Quốc
Huixing, Trung Quốc dung mui gio Giờ Chuẩn Trung Quốc (UTCUTC+8:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Trung Quốc.
Các thành phố khác tại Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Huixing?
Giờ địa phương hiện tại tại Huixing, Trung Quốc là 17:57:15 vào Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026.
Huixing thuộc múi giờ nào?
Huixing sử dụng múi giờ Giờ Chuẩn Trung Quốc (UTC+8:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Huixing là bao nhiêu?
Huixing chênh UTC+8:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Huixing?
Huixing is located at 29.684° N, 106.6149° E (latitude 29.684° N, longitude 106.6149° E).