Mấy giờ tại Injibara, Ethiopia?
Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:25 ↓ 18:06 (11 h 41 m)
Múi giờ
Giờ Đông Phi
Chênh lệch UTC
UTC+3:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
EAT
Bình minh
06:25:26
Hoàng hôn
18:06:33
Day Length
11 h 41 m
Population
47,500
Latitude
11° N
Longitude
36.9167° E
Coordinates
11° N, 36.9167° E
Time difference from Injibara
| Los Angeles | − 11 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 9 giờ |
| Thành phố New York | − 8 giờ |
| Toronto | − 8 giờ |
| São Paulo | − 6 giờ |
| Luân Đôn | − 3 giờ |
| Paris | − 2 giờ |
| Zürich | − 2 giờ |
| Lagos | − 2 giờ |
| Johannesburg | − 1 giờ |
| Cairo | − 1 giờ |
| Istanbul | 0 |
| Mát-xcơ-va | 0 |
| Dubai | + 1 giờ |
| Mumbai | + 2 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 5 giờ |
| Singapore | + 5 giờ |
| Thượng Hải | + 5 giờ |
| Tokyo | + 6 giờ |
| Sydney | + 8 giờ |
Gio dia phuong tai Injibara, Ethiopia
Injibara, Ethiopia dung mui gio Giờ Đông Phi (UTCUTC+3:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Ethiopia.
Các thành phố khác tại Ethiopia
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Injibara?
Giờ địa phương hiện tại tại Injibara, Ethiopia là 14:56:50 vào Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026.
Injibara thuộc múi giờ nào?
Injibara sử dụng múi giờ Giờ Đông Phi (UTC+3:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Injibara là bao nhiêu?
Injibara chênh UTC+3:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Injibara?
Injibara is located at 11° N, 36.9167° E (latitude 11° N, longitude 36.9167° E).