Mấy giờ tại Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ?
Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 07:06 ↓ 17:53 (10 h 46 m)
Múi giờ
GMT+03:00
Chênh lệch UTC
UTC+3:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
+03
Bình minh
07:06:54
Hoàng hôn
17:53:12
Day Length
10 h 46 m
Population
186,960
Latitude
39.8453° N
Longitude
33.5064° E
Coordinates
39.8453° N, 33.5064° E
Time difference from Kırıkkale
| Los Angeles | − 10 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 8 giờ |
| Thành phố New York | − 7 giờ |
| Toronto | − 7 giờ |
| São Paulo | − 6 giờ |
| Luân Đôn | − 3 giờ |
| Paris | − 2 giờ |
| Zürich | − 2 giờ |
| Lagos | − 2 giờ |
| Johannesburg | − 1 giờ |
| Cairo | 0 |
| Istanbul | 0 |
| Mát-xcơ-va | 0 |
| Dubai | + 1 giờ |
| Mumbai | + 2 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 5 giờ |
| Singapore | + 5 giờ |
| Thượng Hải | + 5 giờ |
| Tokyo | + 6 giờ |
| Sydney | + 8 giờ |
Gio dia phuong tai Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ
Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ dung mui gio GMT+03:00 (UTCUTC+3:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Thổ Nhĩ Kỳ.
Các thành phố khác tại Thổ Nhĩ Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Kırıkkale?
Giờ địa phương hiện tại tại Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ là 12:56:24 vào Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026.
Kırıkkale thuộc múi giờ nào?
Kırıkkale sử dụng múi giờ GMT+03:00 (UTC+3:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Kırıkkale là bao nhiêu?
Kırıkkale chênh UTC+3:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Kırıkkale?
Kırıkkale is located at 39.8453° N, 33.5064° E (latitude 39.8453° N, longitude 33.5064° E).