Mấy giờ tại Ladyville, Belize?
Thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 05:47 ↓ 17:28 (11 h 41 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Trung
Chênh lệch UTC
UTC-6:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CST
Bình minh
05:47:27
Hoàng hôn
17:28:41
Day Length
11 h 41 m
Population
7,655
Latitude
17.5543° N
Longitude
88.29° W
Coordinates
17.5543° N, 88.29° W
Time difference from Ladyville
| Los Angeles | − 1 giờ |
|---|---|
| Chicago | + 1 giờ |
| Thành phố New York | + 2 giờ |
| Toronto | + 2 giờ |
| São Paulo | + 3 giờ |
| Luân Đôn | + 7 giờ |
| Lagos | + 7 giờ |
| Paris | + 8 giờ |
| Johannesburg | + 8 giờ |
| Zürich | + 8 giờ |
| Cairo | + 9 giờ |
| Istanbul | + 9 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 9 giờ |
| Dubai | + 10 giờ |
| Mumbai | + 11 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 14 giờ |
| Singapore | + 14 giờ |
| Thượng Hải | + 14 giờ |
| Tokyo | + 15 giờ |
| Sydney | + 17 giờ |
Gio dia phuong tai Ladyville, Belize
Ladyville, Belize dung mui gio Giờ chuẩn miền Trung (UTCUTC-6:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Belize.
Các thành phố khác tại Belize
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Ladyville?
Giờ địa phương hiện tại tại Ladyville, Belize là 11:07:07 vào Thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 2026.
Ladyville thuộc múi giờ nào?
Ladyville sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Trung (UTC-6:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Ladyville là bao nhiêu?
Ladyville chênh UTC-6:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Ladyville?
Ladyville is located at 17.5543° N, 88.29° W (latitude 17.5543° N, longitude 88.29° W).