Mấy giờ tại Lucerne, Thụy Sĩ?
Thứ Ba, ngày 27 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 07:02 ↓ 17:19 (10 h 16 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn Trung Âu
Chênh lệch UTC
UTC+1:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CET
Bình minh
07:02:12
Hoàng hôn
17:19:04
Day Length
10 h 16 m
Population
81,691
Latitude
47.0505° N
Longitude
8.3064° E
Coordinates
47.0505° N, 8.3064° E
Time difference from Lucerne
| Los Angeles | − 8 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 6 giờ |
| Thành phố New York | − 5 giờ |
| Toronto | − 5 giờ |
| São Paulo | − 4 giờ |
| Luân Đôn | − 1 giờ |
| Paris | 0 |
| Zürich | 0 |
| Lagos | 0 |
| Johannesburg | + 1 giờ |
| Cairo | + 2 giờ |
| Istanbul | + 2 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 2 giờ |
| Dubai | + 3 giờ |
| Mumbai | + 4 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 7 giờ |
| Singapore | + 7 giờ |
| Thượng Hải | + 7 giờ |
| Tokyo | + 8 giờ |
| Sydney | + 10 giờ |
Gio dia phuong tai Lucerne, Thụy Sĩ
Lucerne, Thụy Sĩ dung mui gio Giờ chuẩn Trung Âu (UTCUTC+1:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Thụy Sĩ.
Các thành phố khác tại Thụy Sĩ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Lucerne?
Giờ địa phương hiện tại tại Lucerne, Thụy Sĩ là 19:10:09 vào Thứ Ba, ngày 27 tháng 10 năm 2026.
Lucerne thuộc múi giờ nào?
Lucerne sử dụng múi giờ Giờ chuẩn Trung Âu (UTC+1:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Lucerne là bao nhiêu?
Lucerne chênh UTC+1:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Lucerne?
Lucerne is located at 47.0505° N, 8.3064° E (latitude 47.0505° N, longitude 8.3064° E).