What time is it in Malakal, Upper Nile, Nam Sudan?
10:25:45
Chủ Nhật, ngày 13 tháng 9 năm 2026
Sun: ↑ 05:43 ↓ 17:55 (12 h 11 m)
Múi giờ
Giờ Trung Phi
Chênh lệch UTC
UTC+2:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CAT
Bình minh
05:43:21
Hoàng hôn
17:55:15
Day Length
12 h 11 m
Population
160,765
Latitude
9.5334° N
Longitude
31.6605° E
Coordinates
9.5334° N, 31.6605° E
Time difference from Malakal
| Los Angeles | − 9 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 7 giờ |
| Thành phố New York | − 6 giờ |
| Toronto | − 6 giờ |
| São Paulo | − 5 giờ |
| Luân Đôn | − 1 giờ |
| Lagos | − 1 giờ |
| Paris | 0 |
| Johannesburg | 0 |
| Zürich | 0 |
| Cairo | + 1 giờ |
| Istanbul | + 1 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 1 giờ |
| Dubai | + 2 giờ |
| Mumbai | + 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 6 giờ |
| Singapore | + 6 giờ |
| Thượng Hải | + 6 giờ |
| Tokyo | + 7 giờ |
| Sydney | + 8 giờ |
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Malakal?
Giờ địa phương hiện tại tại Malakal, Nam Sudan là 10:25:45 vào Chủ Nhật, ngày 13 tháng 9 năm 2026.
Malakal thuộc múi giờ nào?
Malakal sử dụng múi giờ Giờ Trung Phi (UTC+2:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Malakal là bao nhiêu?
Malakal chênh UTC+2:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Malakal?
Malakal is located at 9.5334° N, 31.6605° E (latitude 9.5334° N, longitude 31.6605° E).