Mấy giờ tại Pemba, Mozambique?
Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 04:46 ↓ 17:17 (12 h 30 m)
Múi giờ
Giờ Trung Phi
Chênh lệch UTC
UTC+2:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CAT
Bình minh
04:46:36
Hoàng hôn
17:17:12
Day Length
12 h 30 m
Population
232,932
Latitude
12.974° S
Longitude
40.5178° E
Coordinates
12.974° S, 40.5178° E
Time difference from Pemba
| Los Angeles | − 9 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 7 giờ |
| Thành phố New York | − 6 giờ |
| Toronto | − 6 giờ |
| São Paulo | − 5 giờ |
| Luân Đôn | − 2 giờ |
| Paris | − 1 giờ |
| Zürich | − 1 giờ |
| Lagos | − 1 giờ |
| Johannesburg | 0 |
| Cairo | + 1 giờ |
| Istanbul | + 1 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 1 giờ |
| Dubai | + 2 giờ |
| Mumbai | + 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 6 giờ |
| Singapore | + 6 giờ |
| Thượng Hải | + 6 giờ |
| Tokyo | + 7 giờ |
| Sydney | + 9 giờ |
Gio dia phuong tai Pemba, Mozambique
Pemba, Mozambique dung mui gio Giờ Trung Phi (UTCUTC+2:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Mozambique.
Các thành phố khác tại Mozambique
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Pemba?
Giờ địa phương hiện tại tại Pemba, Mozambique là 07:19:07 vào Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 năm 2026.
Pemba thuộc múi giờ nào?
Pemba sử dụng múi giờ Giờ Trung Phi (UTC+2:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Pemba là bao nhiêu?
Pemba chênh UTC+2:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Pemba?
Pemba is located at 12.974° S, 40.5178° E (latitude 12.974° S, longitude 40.5178° E).