Mấy giờ tại Sibu, Malaysia?
Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 06:15 ↓ 18:18 (12 h 3 m)
Múi giờ
Giờ Malaysia
Chênh lệch UTC
UTC+8:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
+08
Bình minh
06:15:19
Hoàng hôn
18:18:21
Day Length
12 h 3 m
Population
198,239
Latitude
2.3° N
Longitude
111.8167° E
Coordinates
2.3° N, 111.8167° E
Time difference from Sibu
| Los Angeles | − 15 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 13 giờ |
| Thành phố New York | − 12 giờ |
| Toronto | − 12 giờ |
| São Paulo | − 11 giờ |
| Luân Đôn | − 8 giờ |
| Paris | − 7 giờ |
| Zürich | − 7 giờ |
| Lagos | − 7 giờ |
| Johannesburg | − 6 giờ |
| Cairo | − 5 giờ |
| Istanbul | − 5 giờ |
| Mát-xcơ-va | − 5 giờ |
| Dubai | − 4 giờ |
| Mumbai | − 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | 0 |
| Singapore | 0 |
| Thượng Hải | 0 |
| Tokyo | + 1 giờ |
| Sydney | + 3 giờ |
Gio dia phuong tai Sibu, Malaysia
Sibu, Malaysia dung mui gio Giờ Malaysia (UTCUTC+8:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Malaysia.
Các thành phố khác tại Malaysia
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Sibu?
Giờ địa phương hiện tại tại Sibu, Malaysia là 10:23:14 vào Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026.
Sibu thuộc múi giờ nào?
Sibu sử dụng múi giờ Giờ Malaysia (UTC+8:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Sibu là bao nhiêu?
Sibu chênh UTC+8:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Sibu?
Sibu is located at 2.3° N, 111.8167° E (latitude 2.3° N, longitude 111.8167° E).