Mấy giờ tại Waiblingen, Đức?
Thứ Sáu, ngày 6 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 07:17 ↓ 16:55 (9 h 37 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn Trung Âu
Chênh lệch UTC
UTC+1:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CET
Bình minh
07:17:32
Hoàng hôn
16:55:10
Day Length
9 h 37 m
Population
52,945
Latitude
48.8324° N
Longitude
9.3164° E
Coordinates
48.8324° N, 9.3164° E
Time difference from Waiblingen
| Los Angeles | − 9 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 7 giờ |
| Thành phố New York | − 6 giờ |
| Toronto | − 6 giờ |
| São Paulo | − 4 giờ |
| Luân Đôn | − 1 giờ |
| Paris | 0 |
| Zürich | 0 |
| Lagos | 0 |
| Johannesburg | + 1 giờ |
| Cairo | + 1 giờ |
| Istanbul | + 2 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 2 giờ |
| Dubai | + 3 giờ |
| Mumbai | + 4 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 7 giờ |
| Singapore | + 7 giờ |
| Thượng Hải | + 7 giờ |
| Tokyo | + 8 giờ |
| Sydney | + 10 giờ |
Gio dia phuong tai Waiblingen, Đức
Waiblingen, Đức dung mui gio Giờ chuẩn Trung Âu (UTCUTC+1:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Đức.
Các thành phố khác tại Đức
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Waiblingen?
Giờ địa phương hiện tại tại Waiblingen, Đức là 23:21:07 vào Thứ Sáu, ngày 6 tháng 11 năm 2026.
Waiblingen thuộc múi giờ nào?
Waiblingen sử dụng múi giờ Giờ chuẩn Trung Âu (UTC+1:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Waiblingen là bao nhiêu?
Waiblingen chênh UTC+1:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Waiblingen?
Waiblingen is located at 48.8324° N, 9.3164° E (latitude 48.8324° N, longitude 9.3164° E).