Mấy giờ tại Yingkou, Trung Quốc?
Thứ Tư, ngày 21 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 06:08 ↓ 17:03 (10 h 54 m)
Múi giờ
Giờ Chuẩn Trung Quốc
Chênh lệch UTC
UTC+8:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CST
Bình minh
06:08:25
Hoàng hôn
17:03:04
Day Length
10 h 54 m
Population
591,159
Latitude
40.6647° N
Longitude
122.2318° E
Coordinates
40.6647° N, 122.2318° E
Time difference from Yingkou
| Los Angeles | − 15 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 13 giờ |
| Thành phố New York | − 12 giờ |
| Toronto | − 12 giờ |
| São Paulo | − 11 giờ |
| Luân Đôn | − 7 giờ |
| Lagos | − 7 giờ |
| Paris | − 6 giờ |
| Johannesburg | − 6 giờ |
| Zürich | − 6 giờ |
| Cairo | − 5 giờ |
| Istanbul | − 5 giờ |
| Mát-xcơ-va | − 5 giờ |
| Dubai | − 4 giờ |
| Mumbai | − 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | 0 |
| Singapore | 0 |
| Thượng Hải | 0 |
| Tokyo | + 1 giờ |
| Sydney | + 3 giờ |
Gio dia phuong tai Yingkou, Trung Quốc
Yingkou, Trung Quốc dung mui gio Giờ Chuẩn Trung Quốc (UTCUTC+8:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Trung Quốc.
Các thành phố khác tại Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Yingkou?
Giờ địa phương hiện tại tại Yingkou, Trung Quốc là 17:31:10 vào Thứ Tư, ngày 21 tháng 10 năm 2026.
Yingkou thuộc múi giờ nào?
Yingkou sử dụng múi giờ Giờ Chuẩn Trung Quốc (UTC+8:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Yingkou là bao nhiêu?
Yingkou chênh UTC+8:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Yingkou?
Yingkou is located at 40.6647° N, 122.2318° E (latitude 40.6647° N, longitude 122.2318° E).