Mấy giờ tại Yinma, Trung Quốc?
Chủ Nhật, ngày 1 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:25 ↓ 17:06 (10 h 40 m)
Múi giờ
Giờ Chuẩn Trung Quốc
Chênh lệch UTC
UTC+8:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CST
Bình minh
06:25:23
Hoàng hôn
17:06:04
Day Length
10 h 40 m
Population
83,872
Latitude
36.6608° N
Longitude
119.4625° E
Coordinates
36.6608° N, 119.4625° E
Time difference from Yinma
| Los Angeles | − 16 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 14 giờ |
| Thành phố New York | − 13 giờ |
| Toronto | − 13 giờ |
| São Paulo | − 11 giờ |
| Luân Đôn | − 8 giờ |
| Paris | − 7 giờ |
| Zürich | − 7 giờ |
| Lagos | − 7 giờ |
| Johannesburg | − 6 giờ |
| Cairo | − 6 giờ |
| Istanbul | − 5 giờ |
| Mát-xcơ-va | − 5 giờ |
| Dubai | − 4 giờ |
| Mumbai | − 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | 0 |
| Singapore | 0 |
| Thượng Hải | 0 |
| Tokyo | + 1 giờ |
| Sydney | + 3 giờ |
Gio dia phuong tai Yinma, Trung Quốc
Yinma, Trung Quốc dung mui gio Giờ Chuẩn Trung Quốc (UTCUTC+8:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Trung Quốc.
Các thành phố khác tại Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Yinma?
Giờ địa phương hiện tại tại Yinma, Trung Quốc là 23:25:17 vào Chủ Nhật, ngày 1 tháng 11 năm 2026.
Yinma thuộc múi giờ nào?
Yinma sử dụng múi giờ Giờ Chuẩn Trung Quốc (UTC+8:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Yinma là bao nhiêu?
Yinma chênh UTC+8:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Yinma?
Yinma is located at 36.6608° N, 119.4625° E (latitude 36.6608° N, longitude 119.4625° E).