Mấy giờ tại Fayetteville, Arkansas, Hoa Kỳ?
Chủ Nhật, ngày 1 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:39 ↓ 17:20 (10 h 41 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Trung
Chênh lệch UTC
UTC-6:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CST
Bình minh
06:39:31
Hoàng hôn
17:20:52
Day Length
10 h 41 m
Population
82,830
Latitude
36.0626° N
Longitude
94.1574° W
Coordinates
36.0626° N, 94.1574° W
Time difference from Fayetteville
| Los Angeles | − 2 giờ |
|---|---|
| Chicago | 0 |
| Thành phố New York | + 1 giờ |
| Toronto | + 1 giờ |
| São Paulo | + 3 giờ |
| Luân Đôn | + 6 giờ |
| Paris | + 7 giờ |
| Zürich | + 7 giờ |
| Lagos | + 7 giờ |
| Johannesburg | + 8 giờ |
| Cairo | + 8 giờ |
| Istanbul | + 9 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 9 giờ |
| Dubai | + 10 giờ |
| Mumbai | + 11 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 14 giờ |
| Singapore | + 14 giờ |
| Thượng Hải | + 14 giờ |
| Tokyo | + 15 giờ |
| Sydney | + 17 giờ |
Gio dia phuong tai Fayetteville, Arkansas, Hoa Kỳ
Fayetteville, Arkansas, Hoa Kỳ dung mui gio Giờ chuẩn miền Trung (UTCUTC-6:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Hoa Kỳ.
Các thành phố khác tại Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Fayetteville?
Giờ địa phương hiện tại tại Fayetteville, Hoa Kỳ là 13:19:04 vào Chủ Nhật, ngày 1 tháng 11 năm 2026.
Fayetteville thuộc múi giờ nào?
Fayetteville sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Trung (UTC-6:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Fayetteville là bao nhiêu?
Fayetteville chênh UTC-6:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Fayetteville?
Fayetteville is located at 36.0626° N, 94.1574° W (latitude 36.0626° N, longitude 94.1574° W).