Mấy giờ tại Grand Prairie, Texas, Hoa Kỳ?
Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 07:40 ↓ 18:43 (11 h 3 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Trung
Chênh lệch UTC
UTC-5:00
Trạng thái DST
Đang hoạt động
Viết tắt
CDT
Bình minh
07:40:04
Hoàng hôn
18:43:59
Day Length
11 h 3 m
Population
187,809
Latitude
32.746° N
Longitude
96.9978° W
Coordinates
32.746° N, 96.9978° W
Time difference from Grand Prairie
| Los Angeles | − 2 giờ |
|---|---|
| Chicago | 0 |
| Thành phố New York | + 1 giờ |
| Toronto | + 1 giờ |
| São Paulo | + 2 giờ |
| Luân Đôn | + 5 giờ |
| Paris | + 6 giờ |
| Zürich | + 6 giờ |
| Lagos | + 6 giờ |
| Johannesburg | + 7 giờ |
| Cairo | + 8 giờ |
| Istanbul | + 8 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 8 giờ |
| Dubai | + 9 giờ |
| Mumbai | + 10 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 13 giờ |
| Singapore | + 13 giờ |
| Thượng Hải | + 13 giờ |
| Tokyo | + 14 giờ |
| Sydney | + 16 giờ |
Gio dia phuong tai Grand Prairie, Texas, Hoa Kỳ
Grand Prairie, Texas, Hoa Kỳ dung mui gio Giờ chuẩn miền Trung (UTCUTC-5:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Hoa Kỳ.
Các thành phố khác tại Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Grand Prairie?
Giờ địa phương hiện tại tại Grand Prairie, Hoa Kỳ là 04:06:56 vào Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026.
Grand Prairie thuộc múi giờ nào?
Grand Prairie sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Trung (UTC-5:00). Đang hoạt động.
Chênh lệch UTC của Grand Prairie là bao nhiêu?
Grand Prairie chênh UTC-5:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Grand Prairie?
Grand Prairie is located at 32.746° N, 96.9978° W (latitude 32.746° N, longitude 96.9978° W).