Mấy giờ tại Grasse, Pháp?
Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 07:15 ↓ 17:16 (10 h 0 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn Trung Âu
Chênh lệch UTC
UTC+1:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CET
Bình minh
07:15:55
Hoàng hôn
17:16:01
Day Length
10 h 0 m
Population
47,581
Latitude
43.6578° N
Longitude
6.9254° E
Coordinates
43.6578° N, 6.9254° E
Time difference from Grasse
| Los Angeles | − 9 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 7 giờ |
| Thành phố New York | − 6 giờ |
| Toronto | − 6 giờ |
| São Paulo | − 4 giờ |
| Luân Đôn | − 1 giờ |
| Paris | 0 |
| Zürich | 0 |
| Lagos | 0 |
| Johannesburg | + 1 giờ |
| Cairo | + 1 giờ |
| Istanbul | + 2 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 2 giờ |
| Dubai | + 3 giờ |
| Mumbai | + 4 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 7 giờ |
| Singapore | + 7 giờ |
| Thượng Hải | + 7 giờ |
| Tokyo | + 8 giờ |
| Sydney | + 10 giờ |
Gio dia phuong tai Grasse, Pháp
Grasse, Pháp dung mui gio Giờ chuẩn Trung Âu (UTCUTC+1:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Pháp.
Các thành phố khác tại Pháp
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Grasse?
Giờ địa phương hiện tại tại Grasse, Pháp là 12:44:22 vào Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026.
Grasse thuộc múi giờ nào?
Grasse sử dụng múi giờ Giờ chuẩn Trung Âu (UTC+1:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Grasse là bao nhiêu?
Grasse chênh UTC+1:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Grasse?
Grasse is located at 43.6578° N, 6.9254° E (latitude 43.6578° N, longitude 6.9254° E).