Mấy giờ tại Kibuye, Rwanda?
Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 05:42 ↓ 17:52 (12 h 9 m)
Múi giờ
Giờ Trung Phi
Chênh lệch UTC
UTC+2:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CAT
Bình minh
05:42:25
Hoàng hôn
17:52:23
Day Length
12 h 9 m
Population
48,024
Latitude
2.0603° S
Longitude
29.3478° E
Coordinates
2.0603° S, 29.3478° E
Time difference from Kibuye
| Los Angeles | − 9 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 7 giờ |
| Thành phố New York | − 6 giờ |
| Toronto | − 6 giờ |
| São Paulo | − 5 giờ |
| Luân Đôn | − 1 giờ |
| Lagos | − 1 giờ |
| Paris | 0 |
| Johannesburg | 0 |
| Zürich | 0 |
| Cairo | + 1 giờ |
| Istanbul | + 1 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 1 giờ |
| Dubai | + 2 giờ |
| Mumbai | + 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 6 giờ |
| Singapore | + 6 giờ |
| Thượng Hải | + 6 giờ |
| Tokyo | + 7 giờ |
| Sydney | + 9 giờ |
Gio dia phuong tai Kibuye, Rwanda
Kibuye, Rwanda dung mui gio Giờ Trung Phi (UTCUTC+2:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Rwanda.
Các thành phố khác tại Rwanda
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Kibuye?
Giờ địa phương hiện tại tại Kibuye, Rwanda là 03:49:35 vào Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2026.
Kibuye thuộc múi giờ nào?
Kibuye sử dụng múi giờ Giờ Trung Phi (UTC+2:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Kibuye là bao nhiêu?
Kibuye chênh UTC+2:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Kibuye?
Kibuye is located at 2.0603° S, 29.3478° E (latitude 2.0603° S, longitude 29.3478° E).