Mấy giờ tại Muhanga, Rwanda?
Thứ Tư, ngày 28 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 05:39 ↓ 17:50 (12 h 10 m)
Múi giờ
Giờ Trung Phi
Chênh lệch UTC
UTC+2:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CAT
Bình minh
05:39:42
Hoàng hôn
17:50:23
Day Length
12 h 10 m
Population
82,797
Latitude
2.0227° S
Longitude
29.7069° E
Coordinates
2.0227° S, 29.7069° E
Time difference from Muhanga
| Los Angeles | − 9 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 7 giờ |
| Thành phố New York | − 6 giờ |
| Toronto | − 6 giờ |
| São Paulo | − 5 giờ |
| Luân Đôn | − 2 giờ |
| Paris | − 1 giờ |
| Zürich | − 1 giờ |
| Lagos | − 1 giờ |
| Johannesburg | 0 |
| Cairo | + 1 giờ |
| Istanbul | + 1 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 1 giờ |
| Dubai | + 2 giờ |
| Mumbai | + 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 6 giờ |
| Singapore | + 6 giờ |
| Thượng Hải | + 6 giờ |
| Tokyo | + 7 giờ |
| Sydney | + 9 giờ |
Gio dia phuong tai Muhanga, Rwanda
Muhanga, Rwanda dung mui gio Giờ Trung Phi (UTCUTC+2:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Rwanda.
Các thành phố khác tại Rwanda
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Muhanga?
Giờ địa phương hiện tại tại Muhanga, Rwanda là 00:00:34 vào Thứ Tư, ngày 28 tháng 10 năm 2026.
Muhanga thuộc múi giờ nào?
Muhanga sử dụng múi giờ Giờ Trung Phi (UTC+2:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Muhanga là bao nhiêu?
Muhanga chênh UTC+2:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Muhanga?
Muhanga is located at 2.0227° S, 29.7069° E (latitude 2.0227° S, longitude 29.7069° E).