Mấy giờ tại Lafayette, Indiana, Hoa Kỳ?
Thứ Ba, ngày 3 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 07:19 ↓ 17:42 (10 h 22 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Đông
Chênh lệch UTC
UTC-5:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
EST
Bình minh
07:19:54
Hoàng hôn
17:42:12
Day Length
10 h 22 m
Population
71,111
Latitude
40.4167° N
Longitude
86.8753° W
Coordinates
40.4167° N, 86.8753° W
Time difference from Lafayette
| Los Angeles | − 3 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 1 giờ |
| Thành phố New York | 0 |
| Toronto | 0 |
| São Paulo | + 2 giờ |
| Luân Đôn | + 5 giờ |
| Paris | + 6 giờ |
| Zürich | + 6 giờ |
| Lagos | + 6 giờ |
| Johannesburg | + 7 giờ |
| Cairo | + 7 giờ |
| Istanbul | + 8 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 8 giờ |
| Dubai | + 9 giờ |
| Mumbai | + 10 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 13 giờ |
| Singapore | + 13 giờ |
| Thượng Hải | + 13 giờ |
| Tokyo | + 14 giờ |
| Sydney | + 16 giờ |
Gio dia phuong tai Lafayette, Indiana, Hoa Kỳ
Lafayette, Indiana, Hoa Kỳ dung mui gio Giờ chuẩn miền Đông (UTCUTC-5:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Hoa Kỳ.
Các thành phố khác tại Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Lafayette?
Giờ địa phương hiện tại tại Lafayette, Hoa Kỳ là 18:06:22 vào Thứ Ba, ngày 3 tháng 11 năm 2026.
Lafayette thuộc múi giờ nào?
Lafayette sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Đông (UTC-5:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Lafayette là bao nhiêu?
Lafayette chênh UTC-5:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Lafayette?
Lafayette is located at 40.4167° N, 86.8753° W (latitude 40.4167° N, longitude 86.8753° W).