Mấy giờ tại Lake Charles, Louisiana, Hoa Kỳ?
Thứ Hai, ngày 2 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:28 ↓ 17:24 (10 h 55 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Trung
Chênh lệch UTC
UTC-6:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CST
Bình minh
06:28:43
Hoàng hôn
17:24:01
Day Length
10 h 55 m
Population
76,070
Latitude
30.2131° N
Longitude
93.2044° W
Coordinates
30.2131° N, 93.2044° W
Time difference from Lake Charles
| Los Angeles | − 2 giờ |
|---|---|
| Chicago | 0 |
| Thành phố New York | + 1 giờ |
| Toronto | + 1 giờ |
| São Paulo | + 3 giờ |
| Luân Đôn | + 6 giờ |
| Paris | + 7 giờ |
| Zürich | + 7 giờ |
| Lagos | + 7 giờ |
| Johannesburg | + 8 giờ |
| Cairo | + 8 giờ |
| Istanbul | + 9 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 9 giờ |
| Dubai | + 10 giờ |
| Mumbai | + 11 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 14 giờ |
| Singapore | + 14 giờ |
| Thượng Hải | + 14 giờ |
| Tokyo | + 15 giờ |
| Sydney | + 17 giờ |
Gio dia phuong tai Lake Charles, Louisiana, Hoa Kỳ
Lake Charles, Louisiana, Hoa Kỳ dung mui gio Giờ chuẩn miền Trung (UTCUTC-6:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Hoa Kỳ.
Các thành phố khác tại Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Lake Charles?
Giờ địa phương hiện tại tại Lake Charles, Hoa Kỳ là 18:22:58 vào Thứ Hai, ngày 2 tháng 11 năm 2026.
Lake Charles thuộc múi giờ nào?
Lake Charles sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Trung (UTC-6:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Lake Charles là bao nhiêu?
Lake Charles chênh UTC-6:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Lake Charles?
Lake Charles is located at 30.2131° N, 93.2044° W (latitude 30.2131° N, longitude 93.2044° W).