Mấy giờ tại Lexington, Kentucky, Hoa Kỳ?
Thứ Năm, ngày 22 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 07:53 ↓ 18:51 (10 h 57 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Đông
Chênh lệch UTC
UTC-4:00
Trạng thái DST
Đang hoạt động
Viết tắt
EDT
Bình minh
07:53:35
Hoàng hôn
18:51:05
Day Length
10 h 57 m
Population
320,347
Latitude
37.9887° N
Longitude
84.4777° W
Coordinates
37.9887° N, 84.4777° W
Time difference from Lexington
| Los Angeles | − 3 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 1 giờ |
| Thành phố New York | 0 |
| Toronto | 0 |
| São Paulo | + 1 giờ |
| Luân Đôn | + 5 giờ |
| Lagos | + 5 giờ |
| Paris | + 6 giờ |
| Johannesburg | + 6 giờ |
| Zürich | + 6 giờ |
| Cairo | + 7 giờ |
| Istanbul | + 7 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 7 giờ |
| Dubai | + 8 giờ |
| Mumbai | + 9 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 12 giờ |
| Singapore | + 12 giờ |
| Thượng Hải | + 12 giờ |
| Tokyo | + 13 giờ |
| Sydney | + 15 giờ |
Gio dia phuong tai Lexington, Kentucky, Hoa Kỳ
Lexington, Kentucky, Hoa Kỳ dung mui gio Giờ chuẩn miền Đông (UTCUTC-4:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Hoa Kỳ.
Các thành phố khác tại Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Lexington?
Giờ địa phương hiện tại tại Lexington, Hoa Kỳ là 19:35:25 vào Thứ Năm, ngày 22 tháng 10 năm 2026.
Lexington thuộc múi giờ nào?
Lexington sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Đông (UTC-4:00). Đang hoạt động.
Chênh lệch UTC của Lexington là bao nhiêu?
Lexington chênh UTC-4:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Lexington?
Lexington is located at 37.9887° N, 84.4777° W (latitude 37.9887° N, longitude 84.4777° W).