Mấy giờ tại Makakilo / Kapolei / Honokai Hale, Hawaii, Hoa Kỳ?
Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:38 ↓ 17:53 (11 h 14 m)
Múi giờ
Giờ Chuẩn Hawaii-Aleut
Chênh lệch UTC
UTC-10:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
HST
Bình minh
06:38:48
Hoàng hôn
17:53:22
Day Length
11 h 14 m
Population
46,389
Latitude
21.3374° N
Longitude
158.0968° W
Coordinates
21.3374° N, 158.0968° W
Time difference from Makakilo / Kapolei / Honokai Hale
| Los Angeles | + 2 giờ |
|---|---|
| Chicago | + 4 giờ |
| Thành phố New York | + 5 giờ |
| Toronto | + 5 giờ |
| São Paulo | + 7 giờ |
| Luân Đôn | + 10 giờ |
| Paris | + 11 giờ |
| Zürich | + 11 giờ |
| Lagos | + 11 giờ |
| Johannesburg | + 12 giờ |
| Cairo | + 12 giờ |
| Istanbul | + 13 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 13 giờ |
| Dubai | + 14 giờ |
| Mumbai | + 15 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 18 giờ |
| Singapore | + 18 giờ |
| Thượng Hải | + 18 giờ |
| Tokyo | + 19 giờ |
| Sydney | + 21 giờ |
Gio dia phuong tai Makakilo / Kapolei / Honokai Hale, Hawaii, Hoa Kỳ
Makakilo / Kapolei / Honokai Hale, Hawaii, Hoa Kỳ dung mui gio Giờ Chuẩn Hawaii-Aleut (UTCUTC-10:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Hoa Kỳ.
Các thành phố khác tại Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Makakilo / Kapolei / Honokai Hale?
Giờ địa phương hiện tại tại Makakilo / Kapolei / Honokai Hale, Hoa Kỳ là 04:24:50 vào Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026.
Makakilo / Kapolei / Honokai Hale thuộc múi giờ nào?
Makakilo / Kapolei / Honokai Hale sử dụng múi giờ Giờ Chuẩn Hawaii-Aleut (UTC-10:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Makakilo / Kapolei / Honokai Hale là bao nhiêu?
Makakilo / Kapolei / Honokai Hale chênh UTC-10:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Makakilo / Kapolei / Honokai Hale?
Makakilo / Kapolei / Honokai Hale is located at 21.3374° N, 158.0968° W (latitude 21.3374° N, longitude 158.0968° W).