Mấy giờ tại Mbeya, Tanzania?
Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 06:21 ↓ 18:41 (12 h 19 m)
Múi giờ
Giờ Đông Phi
Chênh lệch UTC
UTC+3:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
EAT
Bình minh
06:21:18
Hoàng hôn
18:41:02
Day Length
12 h 19 m
Population
541,603
Latitude
8.9° S
Longitude
33.45° E
Coordinates
8.9° S, 33.45° E
Time difference from Mbeya
| Los Angeles | − 10 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 8 giờ |
| Thành phố New York | − 7 giờ |
| Toronto | − 7 giờ |
| São Paulo | − 6 giờ |
| Luân Đôn | − 2 giờ |
| Lagos | − 2 giờ |
| Paris | − 1 giờ |
| Johannesburg | − 1 giờ |
| Zürich | − 1 giờ |
| Cairo | 0 |
| Istanbul | 0 |
| Mát-xcơ-va | 0 |
| Dubai | + 1 giờ |
| Mumbai | + 2 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 5 giờ |
| Singapore | + 5 giờ |
| Thượng Hải | + 5 giờ |
| Tokyo | + 6 giờ |
| Sydney | + 8 giờ |
Gio dia phuong tai Mbeya, Tanzania
Mbeya, Tanzania dung mui gio Giờ Đông Phi (UTCUTC+3:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Tanzania.
Các thành phố khác tại Tanzania
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Mbeya?
Giờ địa phương hiện tại tại Mbeya, Tanzania là 02:18:31 vào Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2026.
Mbeya thuộc múi giờ nào?
Mbeya sử dụng múi giờ Giờ Đông Phi (UTC+3:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Mbeya là bao nhiêu?
Mbeya chênh UTC+3:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Mbeya?
Mbeya is located at 8.9° S, 33.45° E (latitude 8.9° S, longitude 33.45° E).