Mấy giờ tại Merl, Luxembourg?
Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 08:04 ↓ 18:35 (10 h 30 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn Trung Âu
Chênh lệch UTC
UTC+2:00
Trạng thái DST
Đang hoạt động
Viết tắt
CEST
Bình minh
08:04:57
Hoàng hôn
18:35:51
Day Length
10 h 30 m
Population
6,552
Latitude
49.6033° N
Longitude
6.0956° E
Coordinates
49.6033° N, 6.0956° E
Time difference from Merl
| Los Angeles | − 9 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 7 giờ |
| Thành phố New York | − 6 giờ |
| Toronto | − 6 giờ |
| São Paulo | − 5 giờ |
| Luân Đôn | − 1 giờ |
| Lagos | − 1 giờ |
| Paris | 0 |
| Johannesburg | 0 |
| Zürich | 0 |
| Cairo | + 1 giờ |
| Istanbul | + 1 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 1 giờ |
| Dubai | + 2 giờ |
| Mumbai | + 3 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 6 giờ |
| Singapore | + 6 giờ |
| Thượng Hải | + 6 giờ |
| Tokyo | + 7 giờ |
| Sydney | + 9 giờ |
Gio dia phuong tai Merl, Luxembourg
Merl, Luxembourg dung mui gio Giờ chuẩn Trung Âu (UTCUTC+2:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Luxembourg.
Các thành phố khác tại Luxembourg
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Merl?
Giờ địa phương hiện tại tại Merl, Luxembourg là 02:19:12 vào Thứ Ba, ngày 20 tháng 10 năm 2026.
Merl thuộc múi giờ nào?
Merl sử dụng múi giờ Giờ chuẩn Trung Âu (UTC+2:00). Đang hoạt động.
Chênh lệch UTC của Merl là bao nhiêu?
Merl chênh UTC+2:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Merl?
Merl is located at 49.6033° N, 6.0956° E (latitude 49.6033° N, longitude 6.0956° E).