Mấy giờ tại Piedras Negras, Coahuila, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)?
Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 07:50 ↓ 19:01 (11 h 11 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Trung
Chênh lệch UTC
UTC-5:00
Trạng thái DST
Đang hoạt động
Viết tắt
CDT
Bình minh
07:50:13
Hoàng hôn
19:01:50
Day Length
11 h 11 m
Population
150,178
Latitude
28.7001° N
Longitude
100.5235° W
Coordinates
28.7001° N, 100.5235° W
Time difference from Piedras Negras
| Los Angeles | − 2 giờ |
|---|---|
| Chicago | 0 |
| Thành phố New York | + 1 giờ |
| Toronto | + 1 giờ |
| São Paulo | + 2 giờ |
| Luân Đôn | + 5 giờ |
| Paris | + 6 giờ |
| Zürich | + 6 giờ |
| Lagos | + 6 giờ |
| Johannesburg | + 7 giờ |
| Cairo | + 8 giờ |
| Istanbul | + 8 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 8 giờ |
| Dubai | + 9 giờ |
| Mumbai | + 10 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 13 giờ |
| Singapore | + 13 giờ |
| Thượng Hải | + 13 giờ |
| Tokyo | + 14 giờ |
| Sydney | + 16 giờ |
Gio dia phuong tai Piedras Negras, Coahuila, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Piedras Negras, Coahuila, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) dung mui gio Giờ chuẩn miền Trung (UTCUTC-5:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).
Các thành phố khác tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Piedras Negras?
Giờ địa phương hiện tại tại Piedras Negras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là 15:12:07 vào Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 năm 2026.
Piedras Negras thuộc múi giờ nào?
Piedras Negras sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Trung (UTC-5:00). Đang hoạt động.
Chênh lệch UTC của Piedras Negras là bao nhiêu?
Piedras Negras chênh UTC-5:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Piedras Negras?
Piedras Negras is located at 28.7001° N, 100.5235° W (latitude 28.7001° N, longitude 100.5235° W).