Mấy giờ tại San Bernardino Tlaxcalancingo, Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)?
Thứ Sáu, ngày 6 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:35 ↓ 17:57 (11 h 21 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Trung
Chênh lệch UTC
UTC-6:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CST
Bình minh
06:35:53
Hoàng hôn
17:57:35
Day Length
11 h 21 m
Population
54,517
Latitude
19.0287° N
Longitude
98.277° W
Coordinates
19.0287° N, 98.277° W
Time difference from San Bernardino Tlaxcalancingo
| Los Angeles | − 2 giờ |
|---|---|
| Chicago | 0 |
| Thành phố New York | + 1 giờ |
| Toronto | + 1 giờ |
| São Paulo | + 3 giờ |
| Luân Đôn | + 6 giờ |
| Paris | + 7 giờ |
| Zürich | + 7 giờ |
| Lagos | + 7 giờ |
| Johannesburg | + 8 giờ |
| Cairo | + 8 giờ |
| Istanbul | + 9 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 9 giờ |
| Dubai | + 10 giờ |
| Mumbai | + 11 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 14 giờ |
| Singapore | + 14 giờ |
| Thượng Hải | + 14 giờ |
| Tokyo | + 15 giờ |
| Sydney | + 17 giờ |
Gio dia phuong tai San Bernardino Tlaxcalancingo, Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
San Bernardino Tlaxcalancingo, Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) dung mui gio Giờ chuẩn miền Trung (UTCUTC-6:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).
Các thành phố khác tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại San Bernardino Tlaxcalancingo?
Giờ địa phương hiện tại tại San Bernardino Tlaxcalancingo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là 14:21:41 vào Thứ Sáu, ngày 6 tháng 11 năm 2026.
San Bernardino Tlaxcalancingo thuộc múi giờ nào?
San Bernardino Tlaxcalancingo sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Trung (UTC-6:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của San Bernardino Tlaxcalancingo là bao nhiêu?
San Bernardino Tlaxcalancingo chênh UTC-6:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of San Bernardino Tlaxcalancingo?
San Bernardino Tlaxcalancingo is located at 19.0287° N, 98.277° W (latitude 19.0287° N, longitude 98.277° W).