Mấy giờ tại San Felipe, Venezuela?
Thứ Bảy, ngày 24 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 06:24 ↓ 18:13 (11 h 49 m)
Múi giờ
Giờ Venezuela
Chênh lệch UTC
UTC-4:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
-04
Bình minh
06:24:25
Hoàng hôn
18:13:50
Day Length
11 h 49 m
Population
206,270
Latitude
10.3401° N
Longitude
68.743° W
Coordinates
10.3401° N, 68.743° W
Time difference from San Felipe
| Los Angeles | − 3 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 1 giờ |
| Thành phố New York | 0 |
| Toronto | 0 |
| São Paulo | + 1 giờ |
| Luân Đôn | + 5 giờ |
| Lagos | + 5 giờ |
| Paris | + 6 giờ |
| Johannesburg | + 6 giờ |
| Zürich | + 6 giờ |
| Cairo | + 7 giờ |
| Istanbul | + 7 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 7 giờ |
| Dubai | + 8 giờ |
| Mumbai | + 9 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 12 giờ |
| Singapore | + 12 giờ |
| Thượng Hải | + 12 giờ |
| Tokyo | + 13 giờ |
| Sydney | + 15 giờ |
Gio dia phuong tai San Felipe, Venezuela
San Felipe, Venezuela dung mui gio Giờ Venezuela (UTCUTC-4:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Venezuela.
Các thành phố khác tại Venezuela
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại San Felipe?
Giờ địa phương hiện tại tại San Felipe, Venezuela là 16:20:58 vào Thứ Bảy, ngày 24 tháng 10 năm 2026.
San Felipe thuộc múi giờ nào?
San Felipe sử dụng múi giờ Giờ Venezuela (UTC-4:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của San Felipe là bao nhiêu?
San Felipe chênh UTC-4:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of San Felipe?
San Felipe is located at 10.3401° N, 68.743° W (latitude 10.3401° N, longitude 68.743° W).