Mấy giờ tại San Rafael, Venezuela?
Thứ Sáu, ngày 6 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:39 ↓ 18:21 (11 h 41 m)
Múi giờ
Giờ Venezuela
Chênh lệch UTC
UTC-4:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
-04
Bình minh
06:39:46
Hoàng hôn
18:21:20
Day Length
11 h 41 m
Population
55,810
Latitude
10.9621° N
Longitude
71.7303° W
Coordinates
10.9621° N, 71.7303° W
Time difference from San Rafael
| Los Angeles | − 4 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 2 giờ |
| Thành phố New York | − 1 giờ |
| Toronto | − 1 giờ |
| São Paulo | + 1 giờ |
| Luân Đôn | + 4 giờ |
| Paris | + 5 giờ |
| Zürich | + 5 giờ |
| Lagos | + 5 giờ |
| Johannesburg | + 6 giờ |
| Cairo | + 6 giờ |
| Istanbul | + 7 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 7 giờ |
| Dubai | + 8 giờ |
| Mumbai | + 9 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 12 giờ |
| Singapore | + 12 giờ |
| Thượng Hải | + 12 giờ |
| Tokyo | + 13 giờ |
| Sydney | + 15 giờ |
Gio dia phuong tai San Rafael, Venezuela
San Rafael, Venezuela dung mui gio Giờ Venezuela (UTCUTC-4:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Venezuela.
Các thành phố khác tại Venezuela
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại San Rafael?
Giờ địa phương hiện tại tại San Rafael, Venezuela là 14:26:53 vào Thứ Sáu, ngày 6 tháng 11 năm 2026.
San Rafael thuộc múi giờ nào?
San Rafael sử dụng múi giờ Giờ Venezuela (UTC-4:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của San Rafael là bao nhiêu?
San Rafael chênh UTC-4:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of San Rafael?
San Rafael is located at 10.9621° N, 71.7303° W (latitude 10.9621° N, longitude 71.7303° W).