Mấy giờ tại Somerville, Massachusetts, Hoa Kỳ?
Thứ Hai, ngày 2 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:19 ↓ 16:36 (10 h 17 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn miền Đông
Chênh lệch UTC
UTC-5:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
EST
Bình minh
06:19:16
Hoàng hôn
16:36:38
Day Length
10 h 17 m
Population
80,318
Latitude
42.3876° N
Longitude
71.0995° W
Coordinates
42.3876° N, 71.0995° W
Time difference from Somerville
| Los Angeles | − 3 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 1 giờ |
| Thành phố New York | 0 |
| Toronto | 0 |
| São Paulo | + 2 giờ |
| Luân Đôn | + 5 giờ |
| Paris | + 6 giờ |
| Zürich | + 6 giờ |
| Lagos | + 6 giờ |
| Johannesburg | + 7 giờ |
| Cairo | + 7 giờ |
| Istanbul | + 8 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 8 giờ |
| Dubai | + 9 giờ |
| Mumbai | + 10 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 13 giờ |
| Singapore | + 13 giờ |
| Thượng Hải | + 13 giờ |
| Tokyo | + 14 giờ |
| Sydney | + 16 giờ |
Gio dia phuong tai Somerville, Massachusetts, Hoa Kỳ
Somerville, Massachusetts, Hoa Kỳ dung mui gio Giờ chuẩn miền Đông (UTCUTC-5:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Hoa Kỳ.
Các thành phố khác tại Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Somerville?
Giờ địa phương hiện tại tại Somerville, Hoa Kỳ là 00:55:59 vào Thứ Hai, ngày 2 tháng 11 năm 2026.
Somerville thuộc múi giờ nào?
Somerville sử dụng múi giờ Giờ chuẩn miền Đông (UTC-5:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Somerville là bao nhiêu?
Somerville chênh UTC-5:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Somerville?
Somerville is located at 42.3876° N, 71.0995° W (latitude 42.3876° N, longitude 71.0995° W).