Mấy giờ tại Tarbes, Pháp?
Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 07:42 ↓ 17:44 (10 h 1 m)
Múi giờ
Giờ chuẩn Trung Âu
Chênh lệch UTC
UTC+1:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
CET
Bình minh
07:42:25
Hoàng hôn
17:44:21
Day Length
10 h 1 m
Population
52,106
Latitude
43.2341° N
Longitude
0.0714° E
Coordinates
43.2341° N, 0.0714° E
Time difference from Tarbes
| Los Angeles | − 9 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 7 giờ |
| Thành phố New York | − 6 giờ |
| Toronto | − 6 giờ |
| São Paulo | − 4 giờ |
| Luân Đôn | − 1 giờ |
| Paris | 0 |
| Zürich | 0 |
| Lagos | 0 |
| Johannesburg | + 1 giờ |
| Cairo | + 1 giờ |
| Istanbul | + 2 giờ |
| Mát-xcơ-va | + 2 giờ |
| Dubai | + 3 giờ |
| Mumbai | + 4 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 7 giờ |
| Singapore | + 7 giờ |
| Thượng Hải | + 7 giờ |
| Tokyo | + 8 giờ |
| Sydney | + 10 giờ |
Gio dia phuong tai Tarbes, Pháp
Tarbes, Pháp dung mui gio Giờ chuẩn Trung Âu (UTCUTC+1:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Pháp.
Các thành phố khác tại Pháp
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Tarbes?
Giờ địa phương hiện tại tại Tarbes, Pháp là 01:27:13 vào Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026.
Tarbes thuộc múi giờ nào?
Tarbes sử dụng múi giờ Giờ chuẩn Trung Âu (UTC+1:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Tarbes là bao nhiêu?
Tarbes chênh UTC+1:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Tarbes?
Tarbes is located at 43.2341° N, 0.0714° E (latitude 43.2341° N, longitude 0.0714° E).