Mấy giờ tại Mafinga, Tanzania?
Thứ Sáu, ngày 30 tháng 10 năm 2026
Sun: ↑ 06:10 ↓ 18:34 (12 h 23 m)
Múi giờ
Giờ Đông Phi
Chênh lệch UTC
UTC+3:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
EAT
Bình minh
06:10:41
Hoàng hôn
18:34:16
Day Length
12 h 23 m
Population
99,305
Latitude
8.3002° S
Longitude
35.2937° E
Coordinates
8.3002° S, 35.2937° E
Time difference from Mafinga
| Los Angeles | − 10 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 8 giờ |
| Thành phố New York | − 7 giờ |
| Toronto | − 7 giờ |
| São Paulo | − 6 giờ |
| Luân Đôn | − 3 giờ |
| Paris | − 2 giờ |
| Zürich | − 2 giờ |
| Lagos | − 2 giờ |
| Johannesburg | − 1 giờ |
| Cairo | − 1 giờ |
| Istanbul | 0 |
| Mát-xcơ-va | 0 |
| Dubai | + 1 giờ |
| Mumbai | + 2 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 5 giờ |
| Singapore | + 5 giờ |
| Thượng Hải | + 5 giờ |
| Tokyo | + 6 giờ |
| Sydney | + 8 giờ |
Gio dia phuong tai Mafinga, Tanzania
Mafinga, Tanzania dung mui gio Giờ Đông Phi (UTCUTC+3:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Tanzania.
Các thành phố khác tại Tanzania
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Mafinga?
Giờ địa phương hiện tại tại Mafinga, Tanzania là 17:21:38 vào Thứ Sáu, ngày 30 tháng 10 năm 2026.
Mafinga thuộc múi giờ nào?
Mafinga sử dụng múi giờ Giờ Đông Phi (UTC+3:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Mafinga là bao nhiêu?
Mafinga chênh UTC+3:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Mafinga?
Mafinga is located at 8.3002° S, 35.2937° E (latitude 8.3002° S, longitude 35.2937° E).