Mấy giờ tại Mbinga, Tanzania?
Thứ Năm, ngày 5 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:07 ↓ 18:39 (12 h 32 m)
Múi giờ
Giờ Đông Phi
Chênh lệch UTC
UTC+3:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
EAT
Bình minh
06:07:25
Hoàng hôn
18:39:36
Day Length
12 h 32 m
Population
60,868
Latitude
10.9333° S
Longitude
35.0167° E
Coordinates
10.9333° S, 35.0167° E
Time difference from Mbinga
| Los Angeles | − 11 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 9 giờ |
| Thành phố New York | − 8 giờ |
| Toronto | − 8 giờ |
| São Paulo | − 6 giờ |
| Luân Đôn | − 3 giờ |
| Paris | − 2 giờ |
| Zürich | − 2 giờ |
| Lagos | − 2 giờ |
| Johannesburg | − 1 giờ |
| Cairo | − 1 giờ |
| Istanbul | 0 |
| Mát-xcơ-va | 0 |
| Dubai | + 1 giờ |
| Mumbai | + 2 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 5 giờ |
| Singapore | + 5 giờ |
| Thượng Hải | + 5 giờ |
| Tokyo | + 6 giờ |
| Sydney | + 8 giờ |
Gio dia phuong tai Mbinga, Tanzania
Mbinga, Tanzania dung mui gio Giờ Đông Phi (UTCUTC+3:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Tanzania.
Các thành phố khác tại Tanzania
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Mbinga?
Giờ địa phương hiện tại tại Mbinga, Tanzania là 18:23:43 vào Thứ Năm, ngày 5 tháng 11 năm 2026.
Mbinga thuộc múi giờ nào?
Mbinga sử dụng múi giờ Giờ Đông Phi (UTC+3:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Mbinga là bao nhiêu?
Mbinga chênh UTC+3:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Mbinga?
Mbinga is located at 10.9333° S, 35.0167° E (latitude 10.9333° S, longitude 35.0167° E).