Mấy giờ tại Mbulu, Tanzania?
Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026
Sun: ↑ 06:13 ↓ 18:29 (12 h 16 m)
Múi giờ
Giờ Đông Phi
Chênh lệch UTC
UTC+3:00
Trạng thái DST
Không hoạt động
Viết tắt
EAT
Bình minh
06:13:27
Hoàng hôn
18:29:37
Day Length
12 h 16 m
Population
45,384
Latitude
3.85° S
Longitude
35.5333° E
Coordinates
3.85° S, 35.5333° E
Time difference from Mbulu
| Los Angeles | − 11 giờ |
|---|---|
| Chicago | − 9 giờ |
| Thành phố New York | − 8 giờ |
| Toronto | − 8 giờ |
| São Paulo | − 6 giờ |
| Luân Đôn | − 3 giờ |
| Paris | − 2 giờ |
| Zürich | − 2 giờ |
| Lagos | − 2 giờ |
| Johannesburg | − 1 giờ |
| Cairo | − 1 giờ |
| Istanbul | 0 |
| Mát-xcơ-va | 0 |
| Dubai | + 1 giờ |
| Mumbai | + 2 giờ 30 phút |
| Hồng Kông | + 5 giờ |
| Singapore | + 5 giờ |
| Thượng Hải | + 5 giờ |
| Tokyo | + 6 giờ |
| Sydney | + 8 giờ |
Gio dia phuong tai Mbulu, Tanzania
Mbulu, Tanzania dung mui gio Giờ Đông Phi (UTCUTC+3:00). Trang nay hien thi gio va ngay dia phuong, do dai ban ngay va so sanh voi noi khac o Tanzania.
Các thành phố khác tại Tanzania
Câu hỏi thường gặp
Mấy giờ tại Mbulu?
Giờ địa phương hiện tại tại Mbulu, Tanzania là 19:33:31 vào Thứ Bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2026.
Mbulu thuộc múi giờ nào?
Mbulu sử dụng múi giờ Giờ Đông Phi (UTC+3:00). Không hoạt động.
Chênh lệch UTC của Mbulu là bao nhiêu?
Mbulu chênh UTC+3:00 so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
What are the coordinates of Mbulu?
Mbulu is located at 3.85° S, 35.5333° E (latitude 3.85° S, longitude 35.5333° E).